se délasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nghỉ ngơi, thư giãn: Hành động cho phép cơ thể và tinh thần được nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc, hoạt động hoặc căng thẳng, nhằm lấy lại sức lực và sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après une longue journée de travail, il aime se délasser dans son fauteuil. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thư giãn trên chiếc ghế bành của mình.)
- Elle s'est délassée en écoutant de la musique douce. (Cô ấy đã nghỉ ngơi thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ.)
- Pour se délasser, ils font une promenade au bord de la mer. (Để thư giãn, họ đi dạo ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se délasser l'esprit": thư giãn tinh thần, cho đầu óc nghỉ ngơi.
- La lecture lui permet de se délasser l'esprit. (Việc đọc sách cho phép anh ấy thư giãn tinh thần.)
- "se délasser de ses fatigues": nghỉ ngơi để hồi phục sau những mệt mỏi.
- Il est parti à la campagne pour se délasser de ses fatigues. (Anh ấy đã về nông thôn để nghỉ ngơi hồi phục sau những mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Délassant, e (adj): có tính chất thư giãn, làm cho thoải mái.
- Une activité délassante. (Một hoạt động thư giãn.)
- Délassement (n): sự nghỉ ngơi, thư giãn; hoạt động giải trí.
- Le jardinage est son délassement préféré. (Làm vườn là hoạt động thư giãn ưa thích của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Se reposer: nghỉ ngơi.
- Se détendre: thư giãn, làm giãn ra (thường nhấn mạnh đến việc giảm căng thẳng).
- Se relaxer: thư giãn (từ mượn từ tiếng Anh, được dùng phổ biến).
Từ trái nghĩa
- Se fatiguer: làm mệt mỏi.
- S'activer: hoạt động tích cực, bận rộn.
- Travailler: làm việc.
tự động từ
- giải lao, nghỉ nghơi